Type any word!

"twill" in Vietnamese

vải chéo

Definition

Một loại vải bền chắc với hoa văn chéo, thường được dùng để may quần jean hoặc áo khoác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Twill' chủ yếu nói về kiểu dệt vải. Thường dùng trong các cụm như 'twill fabric', 'cotton twill', 'twill pants' trong ngành may mặc, không dùng trong giao tiếp thông thường. Không nhầm với 'twill tape'.

Examples

Many jeans are made from twill.

Nhiều quần jean được làm từ vải **chéo**.

This jacket has a strong twill fabric.

Chiếc áo khoác này dùng vải **chéo** rất bền.

You can see the diagonal lines in twill material.

Bạn có thể thấy các đường chéo trên vải **chéo**.

I love how soft these twill trousers feel after a few washes.

Tôi thích cảm giác mềm mại của quần **vải chéo** này sau vài lần giặt.

Is this bag made from canvas or twill?

Chiếc túi này làm bằng vải bố hay **vải chéo**?

The twill weave gives these chinos their classic look.

Kiểu dệt **chéo** làm cho quần chinos này có vẻ ngoài cổ điển.