Type any word!

"tweaking" in Vietnamese

điều chỉnh nhỏchỉnh sửa nhẹ

Definition

Thực hiện các thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc sửa chữa một thứ gì đó, thường áp dụng với thiết bị, quy trình hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, ám chỉ sự điều chỉnh nhỏ, cẩn thận chứ không phải thay đổi lớn. Thường đi với 'settings', 'thiết kế', hoặc 'hiệu suất'.

Examples

He is tweaking the computer settings to make it faster.

Anh ấy đang **điều chỉnh** cài đặt máy tính để nó chạy nhanh hơn.

She spent the afternoon tweaking her project to perfect it.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều để **chỉnh sửa nhẹ** dự án của mình cho hoàn hảo.

Try tweaking the volume if you can't hear the music clearly.

Nếu không nghe rõ nhạc thì thử **điều chỉnh nhỏ** âm lượng nhé.

I've been tweaking the recipe a bit every time to get it just right.

Tôi luôn **chỉnh sửa nhẹ** công thức một chút mỗi lần để cho hoàn hảo.

The app keeps crashing, so the developers are still tweaking the code.

Ứng dụng liên tục bị lỗi, nên các nhà phát triển vẫn đang **điều chỉnh nhẹ** mã nguồn.

If something doesn't look right, just keep tweaking until you're happy with it.

Nếu cảm thấy chưa ổn, cứ tiếp tục **điều chỉnh nhẹ** đến khi hài lòng.