Type any word!

"tutors" in Vietnamese

gia sư

Definition

Gia sư là người dạy học riêng hoặc theo nhóm nhỏ, giúp học sinh về một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gia sư riêng' chỉ người dạy kèm cá nhân, không dùng cho giáo viên đông học sinh. Nói 'gia sư toán' hoặc 'gia sư tiếng Anh' để chỉ môn dạy.

Examples

The tutors help students after school.

Các **gia sư** giúp học sinh sau giờ học.

Some tutors teach math, and others teach English.

Một số **gia sư** dạy toán, số khác dạy tiếng Anh.

Our school has many tutors for extra help.

Trường mình có nhiều **gia sư** để hỗ trợ thêm.

Tutors often work with students who want to improve their grades.

**Gia sư** thường làm việc với học sinh muốn cải thiện điểm số.

Finding good tutors can make a big difference for your learning.

Tìm được **gia sư** giỏi có thể tạo sự khác biệt lớn cho việc học của bạn.

Some parents hire tutors during exam season for extra support.

Một số phụ huynh thuê **gia sư** vào mùa thi để hỗ trợ thêm.