Type any word!

"turnips" in Vietnamese

củ cải turnip

Definition

Củ cải turnip là loại củ có hình tròn, vỏ trắng hoặc tím, thường được ăn sống hoặc nấu chín.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turnips' là dạng số nhiều, 'a turnip' là một củ. Đừng nhầm với 'củ cải đỏ' (radish), vì turnip thường to, vị nhẹ hơn. Thường dùng trong các món hầm, súp mùa đông.

Examples

My grandma grows turnips in her garden.

Bà ngoại tôi trồng **củ cải turnip** trong vườn.

We made soup with carrots and turnips.

Chúng tôi nấu súp với cà rốt và **củ cải turnip**.

The farmer sells fresh turnips at the market.

Người nông dân bán **củ cải turnip** tươi ở chợ.

Have you ever tasted roasted turnips? They're really good!

Bạn đã từng ăn **củ cải turnip** nướng chưa? Ngon lắm đấy!

I didn't like turnips when I was a kid, but now I do.

Hồi nhỏ tôi không thích **củ cải turnip**, nhưng bây giờ tôi thích rồi.

They added some sliced turnips to give the stew a sweet flavor.

Họ đã thêm một ít **củ cải turnip** thái lát vào món hầm để làm món ăn ngọt hơn.