Type any word!

"turned off" in Vietnamese

tắtmất hứng

Definition

“Turned off” có thể chỉ điều gì đó đã bị tắt (như máy móc, đèn) hoặc ai đó cảm thấy hết hứng thú, không còn bị hấp dẫn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nghĩa đen để nói về thiết bị, ánh sáng (‘turned off the light’), nghĩa bóng chỉ cảm xúc/tình cảm như ‘felt turned off by’. Không nhầm với 'turn out' hoặc 'off-putting'.

Examples

He turned off the computer before going to bed.

Anh ấy đã **tắt** máy tính trước khi đi ngủ.

The lights are turned off when nobody is home.

Khi không có ai ở nhà, đèn thường được **tắt**.

She felt turned off by his rude comments.

Cô ấy cảm thấy **mất hứng** vì những lời nhận xét khiếm nhã của anh ấy.

I’m really turned off by dishonest people.

Tôi thực sự **mất hứng** với những người không trung thực.

Make sure the stove is turned off before you leave.

Hãy chắc chắn rằng bếp đã được **tắt** trước khi rời đi.

After that awkward joke, everyone was kind of turned off.

Sau câu đùa gượng gạo đó, mọi người đều cảm thấy khá **mất hứng**.