"turnabout" in Vietnamese
Definition
Đây là sự thay đổi hoàn toàn, bất ngờ về hướng, ý kiến hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, chính trị, hoặc thể thao khi nói về sự đảo ngược kịch tính. Khác với 'turnaround' ở chỗ nhấn mạnh việc đổi vị trí hoặc phe.
Examples
There was a sudden turnabout in the game, and the losing team won.
Đã có một **sự đảo ngược** bất ngờ trong trận đấu và đội đang thua đã chiến thắng.
Her opinion on the issue showed a complete turnabout.
Ý kiến của cô ấy về vấn đề này đã có một sự **đảo ngược** hoàn toàn.
The president's decision was a major turnabout from previous policies.
Quyết định của tổng thống là một **sự đảo ngược** lớn so với các chính sách trước đây.
It's funny seeing such a dramatic turnabout in his attitude after all these years.
Thật buồn cười khi thấy một **sự đảo ngược** kịch tính trong thái độ của anh ấy sau ngần ấy năm.
Talk about a turnabout—she used to hate running but now she's training for a marathon.
Đúng là một **sự đảo ngược**—trước đây cô ấy ghét chạy, giờ lại đang tập luyện để chạy marathon.
What a turnabout! Everyone thought they'd lose, but they pulled off a win in the last minute.
Thật là một **sự đảo ngược**! Ai cũng nghĩ họ sẽ thua nhưng cuối cùng họ đã chiến thắng vào phút cuối.