Type any word!

"turn upside down" in Vietnamese

lật ngượcđảo lộn

Definition

Lật vật gì đó sao cho mặt trên xuống dưới, hoặc làm cho một tình huống rối tung lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cuộc sống, tình huống). 'turn my world upside down' chỉ sự đảo lộn lớn.

Examples

The new manager turned things upside down in the office.

Quản lý mới đã **đảo lộn mọi thứ** trong văn phòng.

Please turn the box upside down to empty it.

Làm ơn **lật ngược chiếc hộp lại** để đổ nó ra.

The wind turned my umbrella upside down.

Gió đã **lật ngược chiếc ô của tôi lại**.

The earthquake turned the whole town upside down.

Trận động đất đã **làm đảo lộn cả thị trấn**.

That news turned my world upside down.

Tin đó đã **làm đảo lộn cả thế giới của tôi**.

They turned the house upside down looking for the keys.

Họ đã **lật tung cả nhà lên** để tìm chìa khóa.