Type any word!

"turn up your nose" in Indonesian

khinh thườngchê bai

Definition

Tỏ thái độ coi thường hoặc không thích điều gì đó một cách kiêu căng.

Usage Notes (Indonesian)

Thành ngữ này thường dùng để nói về việc ai đó tỏ ra kiêu căng, xem thường điều gì hoặc ai đó. Cụm 'turn up one's nose at...' xuất hiện phổ biến.

Examples

She turned up her nose at the food her friend made.

Cô ấy đã **khinh thường** món ăn do bạn mình nấu.

Don't turn up your nose at new ideas before you try them.

Đừng **khinh thường** các ý tưởng mới trước khi thử chúng.

He turned up his nose at wearing cheap shoes.

Anh ấy **khinh thường** việc đi giày rẻ tiền.

You shouldn't turn up your nose at something just because it's different.

Bạn không nên **khinh thường** chỉ vì điều gì đó khác biệt.

He always turns up his nose at anything that's not expensive.

Anh ấy luôn **khinh thường** những gì không phải là đắt tiền.

When offered a job at a small company, she turned up her nose and waited for something better.

Khi được mời làm ở một công ty nhỏ, cô ấy đã **khinh thường** và chờ cơ hội tốt hơn.