"turn tail" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó vội vã bỏ chạy vì sợ hãi hoặc bị đánh bại. Thường ám chỉ việc tránh né rắc rối hay nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn học. Mang ý nghĩa người đó sợ hãi, ngại khó hoặc không dám đối mặt. Dùng hài hước khi nói về động vật.
Examples
The rabbit turned tail and ran when it saw the fox.
Con thỏ **quay đầu bỏ chạy** khi thấy con cáo.
He turned tail as soon as trouble started.
Anh ta **quay đầu bỏ chạy** ngay khi có vấn đề xảy ra.
The soldiers turned tail when they saw the enemy.
Những người lính đã **quay đầu bỏ chạy** khi thấy kẻ thù.
When the boss got angry, the interns all turned tail and disappeared.
Khi sếp nổi giận, tất cả thực tập sinh đều **quay đầu bỏ chạy** và biến mất.
Don’t turn tail now — we’re almost finished!
Đừng **quay đầu bỏ chạy** bây giờ — chúng ta sắp xong rồi!
As soon as things got rough, he was the first to turn tail.
Ngay khi mọi việc trở nên khó khăn, anh ấy là người đầu tiên **quay đầu bỏ chạy**.