"turn away" in Vietnamese
Definition
Từ chối cho ai đó vào hoặc từ chối giúp đỡ; cũng là quay mặt hoặc cơ thể đi chỗ khác để tránh nhìn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (quay mặt, quay đi) hoặc bóng (từ chối, không cho vào). Hay dùng với 'turn away from', 'turn someone away at the door'. Không nhầm với 'turn off' hay 'turn down'.
Examples
He was sick and decided to turn away from the smell.
Anh ấy bị bệnh nên đã **quay đi** khỏi mùi đó.
The guard had to turn away people at the door.
Bảo vệ phải **từ chối** người ở cửa.
Don't turn away when someone needs help.
Đừng **quay đi** khi ai đó cần giúp đỡ.
When she saw the sad movie scene, she had to turn away to avoid crying.
Khi nhìn thấy cảnh phim buồn, cô ấy phải **quay đi** để không khóc.
We can’t turn away any more customers, or we'll lose business.
Chúng ta không thể **từ chối** thêm khách nữa nếu không sẽ mất khách hàng.
He tried to speak to her, but she just turned away without a word.
Anh ấy cố nói chuyện với cô, nhưng cô chỉ **quay đi** mà không nói lời nào.