"turf out" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó phải rời khỏi nơi nào đó hoặc vị trí nào đó một cách đột ngột hoặc không báo trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, hàm ý bị ép buộc rời đi không mong muốn, tương đương với 'đuổi đi', không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
They turfed out the old furniture to make space.
Họ đã **tống** các đồ cũ ra ngoài để lấy chỗ.
He was turfed out of the club for breaking the rules.
Anh ấy đã bị **đuổi ra** khỏi câu lạc bộ vì vi phạm nội quy.
The landlord turfed out the tenants after the lease ended.
Chủ nhà đã **đuổi** các người thuê ra sau khi hợp đồng kết thúc.
I got turfed out of my room when my cousin visited.
Khi em họ đến, tôi bị **đuổi ra** khỏi phòng mình.
She was turfed out of the meeting for speaking out of turn.
Cô ấy đã bị **đuổi ra** khỏi cuộc họp vì phát biểu không đúng lượt.
The company suddenly turfed out half its staff last month.
Công ty bất ngờ **đuổi việc** nửa số nhân viên tháng trước.