Type any word!

"turbocharged" in Vietnamese

tăng ápsiêu mạnh (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ động cơ sử dụng bộ tăng áp để tăng công suất. Nghĩa bóng là cực kỳ nhanh, mạnh mẽ hoặc tràn đầy năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chính xác cho ô tô, máy móc. Nghĩa bóng dùng trong nói chuyện thân mật để nhấn mạnh sự mạnh mẽ hoặc cải thiện, như 'turbocharged performance'.

Examples

This car has a turbocharged engine.

Chiếc xe này có động cơ **tăng áp**.

A turbocharged computer runs much faster.

Máy tính **tăng áp** chạy nhanh hơn nhiều.

She gave a turbocharged speech that excited everyone.

Cô ấy đã có một bài phát biểu **siêu mạnh** khiến mọi người phấn khích.

That new smartphone feels totally turbocharged compared to my old one.

Chiếc smartphone mới đó cảm giác hoàn toàn **siêu mạnh** so với cái cũ của tôi.

After coffee, I feel completely turbocharged and ready to work.

Sau khi uống cà phê, tôi cảm thấy hoàn toàn **siêu mạnh** và sẵn sàng làm việc.

Their marketing campaign was turbocharged by viral social media posts.

Chiến dịch marketing của họ được **siêu mạnh** nhờ các bài đăng viral trên mạng xã hội.