"turbans" in Vietnamese
Definition
Khăn xếp là một dải vải dài quấn quanh đầu, được dùng vì lý do văn hóa, tôn giáo hoặc truyền thống. 'Turbans' là dạng số nhiều, chỉ nhiều chiếc khăn xếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khăn xếp' chỉ dùng cho loại khăn quấn đầu đặc biệt, không phải mọi loại che đầu. Thường gặp trong tôn giáo hoặc văn hóa, như 'khăn xếp của người Sikh', 'khăn xếp nhiều màu sắc'.
Examples
Sikhs often wear turbans as part of their religion.
Người Sikh thường đội **khăn xếp** như một phần của tôn giáo của họ.
Different cultures have unique styles of turbans.
Các nền văn hóa khác nhau có phong cách **khăn xếp** độc đáo.
The store sells colorful turbans.
Cửa hàng bán **khăn xếp** nhiều màu sắc.
At the festival, men and women wore bright turbans to celebrate their heritage.
Tại lễ hội, cả nam và nữ đều đội **khăn xếp** sặc sỡ để kỷ niệm di sản.
His collection includes turbans from many countries.
Bộ sưu tập của anh ấy có **khăn xếp** từ nhiều quốc gia.
You’ll notice many people in that region wearing colorful turbans as part of daily life.
Bạn sẽ thấy nhiều người ở vùng đó đội **khăn xếp** nhiều màu như một phần của cuộc sống hàng ngày.