Type any word!

"tun" in Vietnamese

thùng lớntun (đơn vị đo lường lịch sử)

Definition

Thùng lớn là cái thùng khổng lồ thường dùng để chứa rượu, bia hoặc dầu. Trong lịch sử, “tun” còn là đơn vị đo lường cho thể tích chất lỏng, đặc biệt trong ngành sản xuất rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ “tun” hiếm khi được dùng, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, khoa học hoặc sản xuất rượu. Đừng nhầm lẫn với “ton” (đơn vị khối lượng).

Examples

The winery uses a giant tun for aging red wine.

Nhà máy rượu sử dụng một **thùng lớn** để ủ rượu vang đỏ.

A tun can hold thousands of liters of liquid.

Một **thùng lớn** có thể chứa hàng nghìn lít chất lỏng.

Old ships carried fresh water in a wooden tun.

Thuyền cổ thường chở nước ngọt trong một **thùng lớn** bằng gỗ.

They discovered an ancient tun buried beneath the stone floor of the cellar.

Họ đã phát hiện một **thùng lớn** cổ đại bị chôn dưới lớp đá trong hầm rượu.

In the Middle Ages, a tun was a standard measure for wine trade across Europe.

Thời Trung cổ, **tun** là đơn vị chuẩn cho việc buôn bán rượu vang khắp châu Âu.

That's not just a barrel—that's a whole tun of cider in the corner!

Kia không chỉ là một cái thùng—Ở góc đó là cả một **thùng lớn** đầy rượu táo!