Type any word!

"tumbles" in Vietnamese

ngã nhàolăn lộn

Definition

Rơi, ngã nhanh, thường theo kiểu lộn nhào hoặc không vững vàng; cũng để chỉ việc lăn tròn khi chơi hoặc tập thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho trẻ nhỏ, động vật hoặc đồ vật bị mất cân bằng và ngã. Thường gặp trong các tình huống vui đùa, thể dục hoặc ngã bất ngờ. Đôi khi còn chỉ giá cả giảm mạnh ('prices tumble').

Examples

The boy tumbles down the hill.

Cậu bé **ngã nhào** xuống đồi.

She tumbles off the chair when she laughs too hard.

Cô ấy **ngã nhào** khỏi ghế khi cười quá nhiều.

The kitten tumbles around when it plays.

Chú mèo con **lăn lộn** khi chơi đùa.

My phone tumbles out of my pocket every time I sit down.

Mỗi lần tôi ngồi xuống, điện thoại của tôi lại **rơi ra** khỏi túi.

He tumbles through the door with all his groceries.

Anh ấy **loạng choạng** đi vào cửa cùng với túi đồ.

Every time she laughs that hard, she nearly tumbles onto the floor.

Mỗi lần cô ấy cười lớn như vậy, cô ấy suýt **ngã nhào** xuống sàn.