"tugs" in Vietnamese
cú kéotàu kéo
Definition
‘Tugs’ chỉ hành động kéo ngắn, mạnh hoặc những chiếc tàu nhỏ chuyên kéo tàu lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về tàu kéo thì thường dùng ‘tàu kéo’. Sử dụng ‘tug at’ khi nói về kéo hoặc giật cái gì đó.
Examples
She tugs on her mother's hand.
Cô ấy **kéo** tay mẹ mình.
The little boy tugs at my sleeve.
Cậu bé **kéo** tay áo tôi.
Three tugs are waiting at the dock.
Ba chiếc **tàu kéo** đang đợi ở bến.
He nervously tugs at his tie during interviews.
Anh ấy lo lắng **kéo** cà vạt khi phỏng vấn.
The ship couldn't move without the help of tugs.
Con tàu không thể di chuyển nếu không có **tàu kéo** giúp đỡ.
Sometimes life tugs you in different directions.
Đôi khi cuộc sống **kéo** bạn về nhiều hướng khác nhau.