Type any word!

"tugged" in Vietnamese

giậtkéo mạnh

Definition

Kéo vật gì đó một cách mạnh hoặc bất ngờ, thường là với động tác nhanh và dứt khoát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những cú kéo nhanh và nhỏ, nhất là với đồ vật, quần áo hoặc tóc. 'Tugged at' dùng khi kéo nhẹ để gây chú ý hoặc thử sức vật đó.

Examples

She tugged on the rope to test its strength.

Cô ấy **giật** sợi dây để thử độ chắc của nó.

The child tugged at his mother's hand.

Đứa trẻ **kéo mạnh** tay mẹ mình.

He tugged his hat down over his ears.

Anh ấy **kéo** mũ trùm xuống che tai.

My dog tugged at the leash as soon as we got outside.

Con chó của tôi **giật** dây xích ngay khi ra ngoài.

She tugged at my sleeve to get my attention.

Cô ấy **kéo nhẹ** tay áo tôi để gây chú ý.

I tugged the drawer open when it got stuck.

Khi ngăn kéo bị mắc, tôi đã **giật mạnh** để mở ra.