Type any word!

"tuckers" in Indonesian

món ăn (từ lóng Úc)làm kiệt sức

Definition

‘Tuckers’ là từ lóng trong tiếng Anh Úc chỉ món ăn; khi là động từ, nó có nghĩa là làm ai đó mệt lử.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu thuộc tiếng Anh Úc, danh từ chỉ thức ăn dùng trong ngôn ngữ đời thường; còn động từ thường gặp ở cụm “tuckers out” (làm mệt), không dùng cho hoàn cảnh trang trọng.

Examples

We had some delicious tuckers at the campsite.

Chúng tôi đã ăn một số **món ăn** ngon tại khu cắm trại.

All that running really tuckers me out.

Chạy nhiều thế này thật sự **làm tôi kiệt sức**.

Grandma always brings homemade tuckers to our picnics.

Bà luôn mang theo **món ăn** tự làm đến buổi dã ngoại của chúng tôi.

A long day in the sun really tuckers out the kids.

Một ngày dài dưới nắng thật sự **làm bọn trẻ mệt lử**.

Bring some good tuckers if you’re joining the road trip!

Nếu tham gia chuyến đi đường dài, nhớ mang theo **món ăn** ngon nhé!

He works long hours, so his job really tuckers him out.

Anh ấy làm việc nhiều giờ, nên công việc **làm anh ấy rất mệt**.