Type any word!

"tuck away" in Indonesian

cất đigiấu điăn ngấu nghiến (không trang trọng)

Definition

Đặt hoặc giấu vật gì đó vào nơi an toàn, kín đáo để sau dùng đến. Ngoài ra còn dùng khi nói ai đó ăn rất nhiều, rất nhanh (ngôn ngữ thân mật).

Usage Notes (Indonesian)

Dùng thân mật. Thường gặp với vật dụng hoặc số tiền ('tuck away the money': cất tiền). Dùng để mô tả vị trí ở nơi kín, vắng ('tucked away in the mountains'). Khi chỉ việc ăn (slang), nghĩa là ăn rất nhiều và nhanh.

Examples

She tucked away her diary in a drawer.

Cô ấy **giấu đi** cuốn nhật ký vào ngăn kéo.

He tucked away some money for emergencies.

Anh ấy đã **giấu đi** một ít tiền phòng khi cần thiết.

The café is tucked away on a quiet street.

Quán cà phê này **nằm khuất** trên một con phố yên tĩnh.

Whenever I finish reading, I tuck away my books so they don’t get dusty.

Mỗi khi đọc xong, tôi **giấu đi** sách để không bị bám bụi.

He tucked away two slices of cake at the party!

Anh ấy đã **ăn liền** hai miếng bánh trong bữa tiệc!

Their house is tucked away in the hills, far from the city noise.

Nhà họ **nằm khuất** trên đồi, xa tiếng ồn thành phố.