"tubed" in Vietnamese
Definition
Một vật được đựng trong tuýp (như kem đánh răng, thuốc mỡ) hoặc được đặt ống để hỗ trợ y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong y học, kỹ thuật, hoặc ngành đóng gói. 'Dạng tuýp' dùng cho sản phẩm, 'được đặt ống' dùng trong y tế.
Examples
I bought a tubed sunscreen for my trip.
Tôi đã mua kem chống nắng **dạng tuýp** cho chuyến đi của mình.
The hospital used a tubed feeding system for the patient.
Bệnh viện đã sử dụng hệ thống ăn **được đặt ống** cho bệnh nhân.
Toothpaste is often sold in a tubed form.
Kem đánh răng thường được bán ở **dạng tuýp**.
She prefers tubed paint for her art projects because it’s easy to use.
Cô ấy thích sơn **dạng tuýp** cho các dự án nghệ thuật vì nó dễ sử dụng.
After the accident, he had to be tubed in the emergency room.
Sau tai nạn, anh ấy đã được **đặt ống** trong phòng cấp cứu.
Camping is easier when your food is already tubed and ready to go.
Cắm trại sẽ dễ dàng hơn khi thức ăn của bạn đã **dạng tuýp** và sẵn sàng sử dụng.