Type any word!

"tubbing" in Vietnamese

tắm bồnngâm mình trong bồn tắm

Definition

Tắm trong bồn tắm lớn để thư giãn hoặc tận hưởng, không chỉ để làm sạch cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tubbing" là cách nói không chính thức, chủ yếu dùng ở Mỹ để chỉ việc tắm thư giãn. Không nhầm với "tubing" (thả nổi trên sông).

Examples

She enjoys tubbing after a long day at work.

Cô ấy thích **tắm bồn** sau một ngày làm việc dài.

Kids love tubbing with lots of bubbles.

Trẻ con thích **tắm bồn** với nhiều bọt xà phòng.

We spent the afternoon tubbing at the spa.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để **tắm bồn** ở spa.

Nothing beats tubbing with a good book and some candles.

Không gì tuyệt hơn **tắm bồn** cùng với một cuốn sách hay và chút nến.

On cold nights, I love tubbing to warm up.

Vào những đêm lạnh, tôi rất thích **tắm bồn** để ấm lên.

We had some wine and spent the evening tubbing under the stars.

Chúng tôi uống một chút rượu vang và **tắm bồn** dưới bầu trời đầy sao suốt cả buổi tối.