Type any word!

"tubal" in Vietnamese

ống dẫn trứng (y khoa)

Definition

Liên quan đến ống trong cơ thể, chủ yếu là ống dẫn trứng ở nữ giới; dùng nhiều trong y học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tubal’ chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học như 'thắt ống dẫn trứng' hay 'mang thai ngoài tử cung ở ống dẫn trứng', và hầu hết chỉ nhắc đến ống dẫn trứng.

Examples

The doctor explained the tubal procedure.

Bác sĩ đã giải thích về thủ thuật **ống dẫn trứng**.

She had a tubal ligation after her third child.

Cô ấy đã thắt **ống dẫn trứng** sau khi sinh đứa con thứ ba.

A tubal pregnancy can be dangerous.

Mang thai **ống dẫn trứng** có thể nguy hiểm.

Many women choose tubal ligation as a permanent birth control method.

Nhiều phụ nữ chọn thắt **ống dẫn trứng** như một phương pháp ngừa thai vĩnh viễn.

Her doctor said the pain was likely due to a tubal infection.

Bác sĩ nói rằng đau có thể là do nhiễm trùng **ống dẫn trứng**.

If you’re researching birth control, you’ll probably read about tubal options.

Nếu bạn tìm hiểu về biện pháp tránh thai, bạn sẽ có thể đọc về các phương án **ống dẫn trứng**.