"tuareg" in Vietnamese
Definition
Tuareg là một dân tộc du mục truyền thống thuộc nhóm Berber, sinh sống ở các vùng sa mạc Sahara tại Bắc và Tây Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tuareg’ dùng cho cả số ít và số nhiều, thường chỉ rõ nhóm dân tộc này chứ không phải nghề nghiệp hoặc nhóm rộng hơn. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, địa lý và văn hóa.
Examples
The Tuareg live in the Sahara Desert.
Người **Tuareg** sống ở sa mạc Sahara.
A Tuareg man wears a blue turban.
Một người đàn ông **Tuareg** đội khăn xếp màu xanh.
The Tuareg speak their own language.
Người **Tuareg** nói ngôn ngữ riêng của họ.
I read a fascinating article about Tuareg traditions last night.
Tối qua tôi đã đọc một bài viết hấp dẫn về truyền thống của người **Tuareg**.
Did you know the Tuareg are sometimes called the 'blue people' because of their clothes?
Bạn có biết người **Tuareg** đôi khi được gọi là 'người xanh' vì trang phục của họ không?
We saw a documentary featuring a Tuareg caravan crossing the dunes.
Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về đoàn lữ hành **Tuareg** vượt qua cồn cát.