Type any word!

"ts" in Vietnamese

chậctsk

Definition

'Chậc' là âm thanh tạo ra khi lưỡi chạm nhanh vào vòm miệng, thường dùng để thể hiện sự không hài lòng, khó chịu hoặc thất vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc truyện tranh để diễn tả khó chịu/không đồng tình. Có thể lặp lại: 'chậc, chậc, chậc' để nhấn mạnh.

Examples

She made a ts sound when she saw the broken vase.

Cô ấy phát ra tiếng **chậc** khi thấy chiếc bình bị vỡ.

My teacher said 'ts' when I forgot my homework.

Khi tôi quên bài tập về nhà, giáo viên nói '**chậc**'.

He just shook his head and went 'ts'.

Anh ấy chỉ lắc đầu rồi nói '**chậc**'.

Ts, you really don’t listen, do you?

**Chậc**, bạn thực sự chẳng chịu lắng nghe gì cả, phải không?

He gave a loud 'ts, ts, ts' when he saw the mess in the kitchen.

Nhìn thấy bếp bừa bộn, anh ấy phát ra tiếng '**chậc, chậc, chậc**' thật to.

Whenever plans get canceled last minute, all I can say is 'ts'.

Bất cứ khi nào kế hoạch bị hủy phút chót, tôi chỉ có thể thở dài: '**chậc**'.