Type any word!

"try it on" in Vietnamese

thử nóthử mặc (quần áo)

Definition

Mặc thử một bộ quần áo để xem có vừa hoặc đẹp không, hoặc nói chung là thử điều gì đó để xem nó hoạt động như thế nào hoặc cảm thấy ra sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thử quần áo, nhưng cũng có thể dùng để thử một việc gì đó. Trong tiếng Anh Anh, đôi khi ám chỉ thử vượt giới hạn hoặc lừa gạt.

Examples

Can I try it on before I buy it?

Tôi có thể **thử nó** trước khi mua không?

She went to the fitting room to try it on.

Cô ấy đi vào phòng thử đồ để **thử nó**.

You should try it on to make sure it fits.

Bạn nên **thử nó** để chắc chắn nó vừa.

I loved the jacket as soon as I tried it on.

Tôi thích chiếc áo khoác ngay khi tôi **thử nó**.

If you don’t know how it works, just try it on and see for yourself.

Nếu bạn không biết cách nó hoạt động, chỉ cần **thử nó** là biết liền.

He keeps trying it on with the teacher, but she doesn’t fall for it.

Anh ấy cứ **thử qua mặt** cô giáo, nhưng cô ấy không bị lừa.