Type any word!

"trust to" in Vietnamese

dựa vàotin tưởng vào

Definition

Dựa vào cái gì hoặc ai đó khi không còn nhiều lựa chọn khác, thường hy vọng vào sự may mắn hoặc hoàn cảnh. Thường dùng trong trường hợp không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

"Trust to" mang tính trang trọng hay văn học, hay gặp trong cụm "trust to luck". Mang nghĩa dựa vào những điều ngoài tầm kiểm soát. Trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp "count on" hoặc "rely on" hơn.

Examples

We had to trust to luck when we took that shortcut.

Chúng tôi phải **dựa vào** may mắn khi đi đường tắt đó.

Sometimes you just have to trust to your instincts.

Đôi lúc bạn chỉ cần **tin vào** trực giác của mình.

We can only trust to time to heal these wounds.

Chúng ta chỉ có thể **dựa vào** thời gian để chữa lành vết thương này.

I didn't have a map, so I just trusted to luck and kept walking.

Tôi không có bản đồ, nên chỉ biết **trông cậy vào** may mắn mà tiếp tục đi.

We have to trust to the weather being good for the picnic.

Chúng ta chỉ có thể **hy vọng** thời tiết sẽ đẹp cho buổi dã ngoại.

He didn't prepare much and just trusted to his natural talent for the exam.

Anh ấy không chuẩn bị nhiều mà chỉ **tin vào** tài năng bẩm sinh của mình khi đi thi.