"trussed" in Vietnamese
Definition
Bị buộc chặt bằng dây, dây thừng hoặc vật tương tự, thường để cố định hoặc ngăn không cho di chuyển; thường dùng khi buộc gia cầm trước khi nấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trussed' dùng trang trọng/literary, phổ biến trong nấu ăn (ví dụ: 'trussed chicken' tức là gà đã buộc chặt trước khi nướng). Không dùng cho các hành động buộc thông thường như buộc dây giày. Thường chỉ sự buộc chặt, chắc chắn.
Examples
The chicken was trussed before being roasted.
Con gà đã được **buộc chặt** trước khi quay.
The thief was trussed by the police with thick ropes.
Tên trộm đã bị cảnh sát **buộc chặt** bằng dây thừng dày.
The package was trussed securely for shipping.
Gói hàng được **buộc chặt** để gửi đi.
She lay on the floor, trussed up and unable to move.
Cô ấy nằm trên sàn, bị **buộc chặt** không thể cử động.
He brought the trussed turkey to the table on Thanksgiving.
Anh ta mang con gà tây **buộc chặt** ra bàn vào dịp Lễ Tạ ơn.
With her arms and legs trussed, she couldn't escape the prank.
Tay chân bị **buộc chặt**, cô ấy không thể thoát khỏi trò đùa.