Type any word!

"true" in Vietnamese

đúngthậtchân thật

Definition

Chỉ điều đúng, chính xác hoặc không phải giả dối. Có thể nói về sự việc, cảm xúc hay tính cách thật lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được với nhiều loại từ ghép như 'true friend', 'true feelings'. 'true to oneself' nghĩa là sống thật với mình. Không nhầm với 'truth' (danh từ: sự thật).

Examples

This statement is true.

Câu phát biểu này là **đúng**.

She told a true story about her trip.

Cô ấy đã kể một câu chuyện **có thật** về chuyến đi của mình.

Is this information true or false?

Thông tin này **đúng** hay **sai**?

He's a true friend you can always trust.

Anh ấy là một người bạn **thật sự** mà bạn luôn có thể tin tưởng.

That's true — I never lied to you.

**Đúng** là như vậy — anh chưa bao giờ nói dối em.

I want to know the true reason why she left.

Tôi muốn biết lý do **thật sự** tại sao cô ấy rời đi.