Type any word!

"trouble for" in Vietnamese

rắc rối vì

Definition

Gặp hậu quả xấu, khó khăn hoặc bị phạt vì việc gì đó bạn đã làm hoặc liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với lý do phía sau (ví dụ: 'in trouble for nói dối'). Chủ yếu dùng trong hội thoại không trang trọng.

Examples

He got in trouble for talking in class.

Anh ấy đã **gặp rắc rối vì** nói chuyện trong lớp.

She is in trouble for being late again.

Cô ấy **gặp rắc rối vì** lại đến muộn.

You might get in trouble for cheating on the test.

Bạn có thể **gặp rắc rối vì** gian lận trong kỳ thi.

My brother was in trouble for breaking Mom's vase, but he blamed me instead.

Em trai tôi **gặp rắc rối vì** làm vỡ bình hoa của mẹ, nhưng lại đổ lỗi cho tôi.

We were almost in trouble for staying out past curfew, but luckily no one noticed.

Chúng tôi suýt **gặp rắc rối vì** về muộn sau giờ giới nghiêm, may mà không ai phát hiện.

If you keep using your phone during the meeting, you'll be in trouble for not paying attention.

Nếu bạn cứ dùng điện thoại trong cuộc họp, bạn sẽ **gặp rắc rối vì** không chú ý đấy.