Type any word!

"trippingly" in Vietnamese

nhẹ nhàng và trôi chảy (trang trọngvăn học)

Definition

Diễn đạt hoặc làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn và trôi chảy; thường dùng khi nói lời thoại tự nhiên trên sân khấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc sân khấu; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với các động từ như 'nói', 'đọc', 'trình bày'.

Examples

Remember, Shakespeare wanted actors to deliver lines trippingly on the tongue.

Nhớ nhé, Shakespeare muốn diễn viên trình bày lời thoại **nhẹ nhàng và trôi chảy**.

Please say your lines trippingly and clearly.

Hãy nói lời thoại **nhẹ nhàng và trôi chảy**, rõ ràng.

The actor spoke trippingly during the play.

Nam diễn viên đã nói **nhẹ nhàng và trôi chảy** trong vở kịch.

Read the poem trippingly, letting each word flow.

Đọc bài thơ **nhẹ nhàng và trôi chảy**, để mỗi từ nối tiếp nhau mượt mà.

He recited the speech so trippingly that everyone was impressed.

Anh ấy đã đọc bài diễn văn **nhẹ nhàng và trôi chảy** đến mức mọi người đều ấn tượng.

If you say it trippingly, it won’t sound forced or robotic.

Nếu bạn nói **nhẹ nhàng và trôi chảy**, thì sẽ không bị gượng gạo hay máy móc.