Type any word!

"triples" in Indonesian

gấp ba lần (động từ)cú đánh ba (bóng chày)bộ ba

Definition

'Triples' có nghĩa là trở nên gấp ba lần về số lượng; hoặc chỉ bộ ba hoặc cú đánh bóng chày giúp người chơi đến được gôn ba.

Usage Notes (Indonesian)

'Triples' thường dùng ở dạng động từ khi số lượng tăng gấp ba, chủ yếu trong kinh doanh, khoa học, toán học. Danh từ dùng nhiều trong bóng chày; nói chung bộ ba ít gặp ngoài thể thao.

Examples

She triples the recipe when many guests come.

Khi có nhiều khách đến, cô ấy **gấp ba lần** công thức nấu ăn.

The company’s profit triples every year.

Lợi nhuận của công ty mỗi năm đều **gấp ba lần**.

He hit two triples in the baseball game.

Anh ấy đã đánh được hai **cú đánh ba** trong trận bóng chày.

If this trend triples again, we’re going to be rich!

Nếu xu hướng này lại **gấp ba lần**, chúng ta sẽ giàu!

The number of visitors usually triples during holidays.

Số lượng khách thường **gấp ba lần** vào ngày lễ.

She owns three pairs of shoes, so technically, she has a collection of triples.

Cô ấy có ba đôi giày nên về mặt kỹ thuật, đó là bộ sưu tập **bộ ba**.