Type any word!

"trip over" in Vietnamese

vấp phải

Definition

Khi đang đi mà bàn chân bị mắc vào vật gì đó, làm bạn suýt té hoặc té ngã.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'on/over' và một vật cụ thể ('trip over a rock'). Không đồng nghĩa với 'fall down' - nhiều khi bạn vẫn giữ được thăng bằng. Cần phân biệt với 'stumble' (vấp ngã nhẹ).

Examples

Be careful or you might trip over the toys.

Cẩn thận kẻo bạn sẽ **vấp phải** đồ chơi đấy.

I tripped over the edge of the carpet.

Tôi đã **vấp phải** mép thảm.

He tripped over his own shoelaces.

Anh ấy đã **vấp phải** dây giày của mình.

I almost tripped over a branch when I was jogging.

Tôi suýt nữa thì **vấp phải** một cành cây khi đang chạy bộ.

Kids always trip over something when they're running around.

Trẻ con luôn **vấp phải** thứ gì đó khi chúng chạy nhảy.

Don't leave your bag there—someone might trip over it.

Đừng để túi ở đó—có thể ai đó sẽ **vấp phải** nó.