"trims" in Vietnamese
Definition
Cắt bớt một chút để cho gọn gàng hoặc vừa vặn hơn, thường dùng cho tóc, cây hoặc quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho 'anh ấy/cô ấy tỉa' (ngôi thứ ba số ít). Chỉ những lần cắt nhỏ, không dùng cho việc cắt lớn. Thường gặp trong 'cắt tóc', 'cắt tỉa cây', 'cắt viền quần áo'.
Examples
She trims her hair every month.
Cô ấy **tỉa** tóc mỗi tháng.
The gardener trims the bushes neatly.
Người làm vườn **tỉa** bụi cây gọn gàng.
He trims the edges of the paper with scissors.
Anh ấy dùng kéo **cắt tỉa** mép giấy.
My dad always trims his beard before big meetings.
Bố tôi luôn **tỉa** râu trước các cuộc họp lớn.
She trims off the extra fabric so the dress fits perfectly.
Cô ấy **cắt tỉa** vải thừa để chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.
He trims the hedges every spring to keep the yard looking nice.
Anh ấy **tỉa** hàng rào mỗi mùa xuân để sân vườn trông đẹp.