Type any word!

"trimmer" in Indonesian

tông đơmáy tỉa

Definition

Tông đơ hoặc máy tỉa là thiết bị dùng để cắt hoặc tỉa tóc, râu, cỏ hoặc bụi cây.

Usage Notes (Indonesian)

'Tông đơ'/'máy tỉa' thường dùng cho máy điện cắt tóc, râu hoặc làm vườn (vd: 'beard trimmer', 'grass trimmer'). Không dùng để chỉ kéo, dụng cụ thủ công.

Examples

He bought a new trimmer for his beard.

Anh ấy mua một **tông đơ** mới để tỉa râu.

I use a trimmer to cut the grass in my yard.

Tôi dùng **máy tỉa** để cắt cỏ ngoài sân.

The gardener fixed the broken trimmer.

Người làm vườn đã sửa lại **máy tỉa** bị hỏng.

Do you have a nose hair trimmer I can borrow?

Bạn có **tông đơ** cắt lông mũi cho tôi mượn không?

My old trimmer is so loud, it scares the cat every time.

**Tông đơ** cũ của tôi kêu to quá, mỗi lần bật là mèo đều sợ.

If you're trimming your beard, make sure the trimmer is charged.

Nếu bạn đang tỉa râu, hãy đảm bảo **tông đơ** đã sạc đầy.