Type any word!

"trilogy" in Vietnamese

bộ ba tác phẩm

Definition

Bộ ba tác phẩm là ba cuốn sách, bộ phim hoặc tác phẩm khác có liên quan với nhau, thường kể cùng một câu chuyện hoặc xoay quanh cùng một chủ đề hoặc nhân vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho sách hoặc phim có đúng ba phần; không dùng cho loạt có số lượng khác ba. Ví dụ: 'bộ ba Chúa tể những chiếc nhẫn'.

Examples

The movies make up a famous trilogy.

Những bộ phim này tạo thành một **bộ ba tác phẩm** nổi tiếng.

He bought all three books in the trilogy.

Anh ấy đã mua cả ba cuốn sách trong **bộ ba tác phẩm**.

This trilogy tells one big story.

**Bộ ba tác phẩm** này kể một câu chuyện lớn duy nhất.

Did you know the director is planning a new trilogy for next year?

Bạn có biết đạo diễn đang lên kế hoạch cho một **bộ ba tác phẩm** mới vào năm tới không?

Every part of the trilogy got great reviews.

Mỗi phần trong **bộ ba tác phẩm** đều nhận được đánh giá rất tốt.

I'm looking forward to the final book in the trilogy.

Tôi đang mong chờ cuốn sách cuối cùng trong **bộ ba tác phẩm**.