Type any word!

"trill" in Vietnamese

rung láytiếng hót líu lo (chim)phát âm rung (âm "r")

Definition

Chỉ sự luân phiên nhanh giữa hai nốt trong âm nhạc, hoặc âm thanh cao, nhanh của chim hoặc người; cũng dùng để nói về âm ‘r’ rung trong một số ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong âm nhạc hoặc nói về chim. Khi nói về phát âm "r" rung thì dùng trong ngôn ngữ học. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She can sing a beautiful trill like a nightingale.

Cô ấy có thể hát một **rung láy** tuyệt đẹp như chim sơn ca.

The bird's trill woke me up this morning.

Tiếng **rung láy** của con chim đã đánh thức tôi sáng nay.

The pianist played a fast trill on the keys.

Nghệ sĩ piano chơi một **rung láy** thật nhanh trên phím đàn.

Some languages require you to trill the 'r' sound, like in Spanish.

Một số ngôn ngữ như tiếng Tây Ban Nha yêu cầu bạn **rung** âm 'r'.

He laughed with a high, musical trill in his voice.

Anh ấy cười với một **tiếng** cao, vang như nhạc trong giọng nói.

If you can't trill your r's, don't worry—many English speakers can't either!

Nếu bạn không thể **rung** âm 'r' thì đừng lo—nhiều người bản ngữ tiếng Anh cũng vậy!