Type any word!

"triggered" in Vietnamese

kích hoạtbị kích động (cảm xúc)

Definition

Bắt đầu hoặc xảy ra đột ngột do một hành động hay sự kiện cụ thể. Cũng dùng khi ai đó có phản ứng cảm xúc mạnh khi nhắc đến chuyện xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong y tế (phản ứng chấn thương tâm lý) và bình thường (bị xúc động, cáu dễ dàng). Trên mạng thường dùng hài hước hoặc mỉa mai. Thường gặp: 'triggered by', 'feel triggered'.

Examples

The alarm was triggered by smoke.

Chuông báo động đã được **kích hoạt** bởi khói.

She felt triggered by the loud noises.

Cô ấy cảm thấy **kích động** vì tiếng ồn lớn.

The video was triggered automatically.

Video đã được **kích hoạt** tự động.

He gets triggered whenever someone mentions that topic.

Anh ấy luôn **bị kích động** khi ai đó nhắc đến chủ đề đó.

A lot of people felt triggered by the news report.

Nhiều người đã cảm thấy **kích động** sau bản tin đó.

Sorry, I didn't mean to make you feel triggered.

Xin lỗi, mình không cố ý làm bạn **kích động** đâu.