Type any word!

"trifling" in Vietnamese

nhỏ nhặtkhông đáng kể

Definition

Điều gì đó rất nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không ảnh hưởng gì. Thường dùng để mô tả việc, hành động hay chi tiết không có giá trị hoặc ý nghĩa lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'trifling matter', 'trifling sum' thường dùng với vấn đề, chi tiết hoặc số tiền nhỏ; không dùng cho người. Mang nghĩa trang trọng hơn so với 'nhỏ' hay 'ít'.

Examples

The difference in size is trifling.

Sự khác biệt về kích thước là **nhỏ nhặt**.

She worried about trifling matters.

Cô ấy lo lắng về những điều **nhỏ nhặt**.

This is just a trifling problem and can be solved easily.

Đây chỉ là một vấn đề **nhỏ nhặt**, rất dễ giải quyết.

Don’t let a trifling disagreement ruin your whole day.

Đừng để một bất đồng **nhỏ nhặt** làm hỏng cả ngày của bạn.

He paid a trifling sum for the book, but it was worth a fortune.

Anh ấy trả một số tiền **nhỏ nhặt** cho cuốn sách, nhưng nó lại rất giá trị.

Honestly, I think your complaint is a bit trifling compared to the bigger issues here.

Thành thật mà nói, so với những vấn đề lớn hơn, lời phàn nàn của bạn có vẻ hơi **nhỏ nhặt**.