Type any word!

"trifle with" in Vietnamese

xem nhẹđùa cợt với

Definition

Đối xử với ai hoặc điều gì như không quan trọng, hoặc hành động thiếu nghiêm túc với điều đáng được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học, liên quan đến cảm xúc hoặc nghĩa vụ nghiêm túc. Cụm 'Don’t trifle with...' thường dùng để cảnh báo. Không dùng cho tình huống vui đùa, nhẹ nhàng.

Examples

You should not trifle with people's feelings.

Bạn không nên **xem nhẹ** cảm xúc của người khác.

Don't trifle with fire, it's dangerous.

Đừng **đùa cợt với** lửa, rất nguy hiểm.

You must never trifle with your health.

Bạn không bao giờ được **xem nhẹ** sức khỏe của mình.

He likes to trifle with rules just to see what he can get away with.

Anh ấy thích **đùa cợt với** luật chỉ để xem mình có thể vượt qua tới đâu.

I wouldn’t trifle with her patience if I were you.

Nếu là bạn, tôi sẽ không **xem nhẹ** sự kiên nhẫn của cô ấy.

Life is not something you can trifle with and expect no consequences.

Cuộc sống không phải là thứ bạn có thể **xem nhẹ** mà không chịu hậu quả nào.