Type any word!

"trickier" in Vietnamese

khó hơnrắc rối hơn

Definition

Dùng để nói về điều gì đó khó hoặc phức tạp hơn so với cái khác, hoặc khó xử lý hơn. Cũng có thể khiến bạn dễ bị nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với vấn đề, tình huống, hoặc nhiệm vụ, không dùng cho người. 'Trickier' phổ biến hơn 'more tricky'.

Examples

This puzzle is trickier than the last one.

Câu đố này **khó hơn** câu trước.

Math gets trickier as you go to higher levels.

Toán càng lên cao càng **khó hơn**.

Cooking fish is trickier than cooking chicken.

Nấu cá **khó hơn** nấu gà.

That part of the job was a lot trickier than I expected.

Phần đó của công việc **khó hơn nhiều** so với tôi nghĩ.

Dealing with kids is sometimes trickier than dealing with adults.

Đôi khi xử lý trẻ con **khó hơn** xử lý người lớn.

Just when I thought I understood, it got trickier.

Ngay khi tôi tưởng mình đã hiểu thì mọi thứ lại **khó hơn**.