Type any word!

"tricker" in Vietnamese

kẻ lừa đảokẻ chơi khăm

Definition

Kẻ lừa đảo là người dùng mánh khóe hoặc trò lừa để đánh lừa người khác. Từ này mang tính không chính thức, từ 'trickster' phổ biến hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'tricker' ít dùng, nghe không chính thức; trong văn bản nên dùng 'trickster'. Đôi khi dùng trong game hoặc thể thao.

Examples

He is a real tricker and always plays jokes on his friends.

Anh ấy thực sự là một **kẻ lừa đảo**, luôn chọc ghẹo bạn bè.

No one trusts a tricker.

Không ai tin một **kẻ lừa đảo**.

The tricker fooled everyone at the party.

**Kẻ lừa đảo** đã chơi khăm tất cả mọi người ở bữa tiệc.

Don’t be such a tricker—just play fair.

Đừng làm **kẻ lừa đảo** thế—hãy chơi công bằng đi.

Everyone knew Max was a tricker, but they still invited him to play cards.

Ai cũng biết Max là một **kẻ lừa đảo**, nhưng họ vẫn mời anh ấy chơi bài.

I lost again? You must be a tricker!

Tôi lại thua nữa à? Chắc chắn bạn là **kẻ lừa đảo**!