"tricked out" in Vietnamese
Definition
Được trang trí, nâng cấp hoặc thêm nhiều phụ kiện, khiến cho món đồ nổi bật và ấn tượng hơn hẳn. Thường dùng cho xe, quần áo hoặc thiết bị điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ lóng, thường dùng cho xe, trang phục, đồ điện tử đã được nâng cấp hay trang trí cực ấn tượng. Mang ý nghĩa khen ngợi, không giống 'tricky' hay 'trick'.
Examples
He drives a tricked out sports car.
Anh ấy lái một chiếc xe thể thao **được độ lên**.
My phone is tricked out with a cool case and extra features.
Điện thoại của tôi **được độ lên** với ốp độc đáo và nhiều tính năng thêm.
He showed me his tricked out bike.
Anh ấy khoe cho tôi chiếc xe đạp **được độ lên** của mình.
Check out his tricked out gaming setup—it's insane!
Nhìn dàn máy chơi game **được độ lên** của anh ấy đi—đỉnh thực sự!
Her room is totally tricked out with lights and posters everywhere.
Phòng cô ấy **được độ lên** hoàn toàn với đèn và poster khắp nơi.
That old truck is surprisingly tricked out for its age.
Chiếc xe tải cũ đó **được độ lên** một cách đáng ngạc nhiên so với tuổi của nó.