"triathlon" in Vietnamese
Definition
Ba môn phối hợp là một cuộc thi thể thao gồm ba phần: bơi lội, đạp xe và chạy bộ liên tiếp nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để chỉ cuộc đua kết hợp 3 môn này. Có các biến thể như 'Ironman triathlon' với cự ly dài hơn.
Examples
She trained hard for the triathlon.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho **ba môn phối hợp**.
The triathlon includes swimming, biking, and running.
**Ba môn phối hợp** bao gồm bơi, đạp xe và chạy bộ.
My brother finished his first triathlon last year.
Anh trai tôi đã hoàn thành **ba môn phối hợp** đầu tiên vào năm ngoái.
I’ve always wanted to try a triathlon, but the training looks tough.
Tôi luôn muốn thử **ba môn phối hợp**, nhưng việc luyện tập có vẻ vất vả.
Did you watch the Olympic triathlon on TV? The athletes were amazing!
Bạn có xem **ba môn phối hợp** Olympic trên TV không? Các vận động viên thật tuyệt vời!
After finishing the triathlon, she felt exhausted but proud of herself.
Sau khi hoàn thành **ba môn phối hợp**, cô ấy cảm thấy kiệt sức nhưng rất tự hào về bản thân.