Type any word!

"trial balloon" in Vietnamese

ý tưởng thăm dòđề xuất thử nghiệm

Definition

Một ý tưởng hay đề xuất được đưa ra để xem phản ứng của mọi người trước khi quyết định chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói bóng, không phải bóng bay thật; dùng nhiều trong kinh doanh, chính trị. 'float a trial balloon' tức là thăm dò ý kiến cộng đồng.

Examples

The company released a trial balloon to see if people liked the new product idea.

Công ty đã đưa ra một **ý tưởng thăm dò** để xem mọi người có thích ý tưởng sản phẩm mới hay không.

The politician used a trial balloon about tax changes.

Chính trị gia sử dụng một **ý tưởng thăm dò** về thay đổi thuế.

They sent out a trial balloon before making the official announcement.

Họ đã gửi ra một **ý tưởng thăm dò** trước khi công bố chính thức.

Leaking the memo was just a trial balloon to test how the board would react.

Việc rò rỉ bản ghi chú chỉ là một **ý tưởng thăm dò** để xem ban giám đốc sẽ phản ứng thế nào.

The CEO floated a trial balloon about switching to a four-day workweek.

CEO đã đưa ra một **ý tưởng thăm dò** về việc chuyển sang tuần làm việc bốn ngày.

Whenever you hear a strange new plan in the news, it might just be a trial balloon.

Bất cứ khi nào bạn nghe về một kế hoạch mới lạ trên tin tức, đó có thể chỉ là một **ý tưởng thăm dò**.