"trespassing" in Vietnamese
Definition
Hành động vào đất hoặc tài sản của người khác mà không được phép. Thường là bất hợp pháp và cũng chỉ việc đột nhập nơi bị cấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hay chính thức. Các cụm hay gặp: 'trespassing is prohibited', 'caught trespassing', và trên biển báo: 'No trespassing'.
Examples
Trespassing on private property is not allowed.
**Xâm phạm** vào tài sản riêng không được phép.
They put up signs to warn people against trespassing.
Họ đã đặt biển cảnh báo người dân về việc **xâm phạm**.
She was arrested for trespassing after entering the abandoned building.
Cô ấy bị bắt vì **xâm phạm** sau khi vào tòa nhà bỏ hoang.
There's a big 'No Trespassing' sign at the entrance.
Có một biển lớn ghi 'No **xâm phạm**' ở lối vào.
If you get caught trespassing here, you could get fined.
Nếu bạn bị bắt **xâm phạm** ở đây, bạn có thể bị phạt tiền.
The dog barked loudly whenever it sensed someone trespassing near the yard.
Chó sủa to mỗi khi phát hiện ai đó **xâm phạm** gần sân.