Type any word!

"tremulous" in Vietnamese

run rẩyrung rung

Definition

Hơi run, thường vì lo lắng, yếu ớt hoặc sợ hãi. Cũng có thể chỉ sự mong manh, dễ vỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tremulous" là từ trang trọng, hay xuất hiện trong văn học hơn là đời thường. Dùng cho sự run rẩy về thể chất hoặc cảm xúc, như "tremulous voice", "tremulous smile" thường ngụ ý sự yếu đuối, mong manh.

Examples

Her tremulous hands showed she was nervous.

Đôi tay **run rẩy** của cô ấy cho thấy cô ấy lo lắng.

He spoke with a tremulous voice during the speech.

Anh ấy nói bằng giọng **run rẩy** khi phát biểu.

She gave a tremulous smile when she saw her friend.

Cô ấy nở một nụ cười **rung rung** khi gặp bạn mình.

His words were confident, but his tremulous hands told the truth.

Lời nói của anh ấy nghe tự tin, nhưng đôi tay **run rẩy** lại nói lên sự thật.

There was a tremulous hope in her eyes after hearing the good news.

Có một hy vọng **run rẩy** trong đôi mắt cô ấy sau khi nghe tin vui.

You could hear the tremulous excitement in the crowd's cheers.

Bạn có thể nghe thấy sự háo hức **run rẩy** trong tiếng reo hò của đám đông.