"tremendously" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn hoặc cực kỳ của điều gì đó xảy ra. Thường dùng cho sự quan trọng, ảnh hưởng lớn hoặc mức độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng; gặp trong các cụm như 'tremendously important'. Không dùng cho mức thay đổi nhỏ.
Examples
She improved tremendously after practicing every day.
Cô ấy đã tiến bộ **cực kỳ** sau khi luyện tập mỗi ngày.
The weather has changed tremendously this week.
Thời tiết tuần này đã thay đổi **cực kỳ** nhiều.
He is tremendously popular at his school.
Cậu ấy **cực kỳ** nổi tiếng ở trường.
Your advice has helped me tremendously.
Lời khuyên của bạn đã giúp tôi **cực kỳ** nhiều.
I’m tremendously grateful for your support.
Tôi **cực kỳ** biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.
Sales have increased tremendously since last year.
Doanh số đã tăng **vô cùng** nhiều so với năm ngoái.