Type any word!

"treeline" in Vietnamese

đường giới hạn câyranh giới cây mọc

Definition

Đây là độ cao hoặc ranh giới cao nhất trên núi nơi cây có thể mọc; vượt quá giới hạn này cây sẽ không sống được do lạnh hay các điều kiện khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, môi trường hoặc địa lý. 'Above the treeline' chỉ vùng không có cây. Không dùng cho từng cây riêng lẻ mà cho cả khu vực.

Examples

There are no trees above the treeline.

Không có cây nào mọc trên **đường giới hạn cây**.

We stopped hiking at the treeline.

Chúng tôi dừng leo núi ở **đường giới hạn cây**.

Snow covers the mountain above the treeline.

Tuyết phủ kín ngọn núi phía trên **đường giới hạn cây**.

We camped just below the treeline to stay sheltered from the wind.

Chúng tôi cắm trại ngay dưới **đường giới hạn cây** để tránh gió.

Above the treeline, the landscape is all rocks and grass—no forests at all.

Phía trên **đường giới hạn cây**, cảnh quan chỉ còn đá và cỏ – hoàn toàn không có rừng.

You can see the treeline clearly when the forest suddenly stops partway up the mountain.

Bạn có thể dễ dàng nhìn thấy **đường giới hạn cây** khi rừng bất ngờ dừng lại giữa sườn núi.