Type any word!

"tree" in Vietnamese

cây

Definition

Cây là một loại thực vật cao, thân gỗ với cành và lá. Cây giúp tạo ra oxy và là nơi ở của nhiều loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng như danh từ đếm được ('một cái cây'). Các cụm phổ biến gồm: 'trèo cây', 'trồng cây', 'cây gia phả' (bảng phả hệ). Không nhầm với 'bụi cây' hoặc 'cây bụi'. Trong tin học, 'cây' còn mang nghĩa cấu trúc dữ liệu.

Examples

There is a big tree in my backyard.

Có một **cây** to ở sân sau nhà tôi.

A bird is sitting in the tree.

Có một con chim đang đậu trên **cây**.

Children like to climb the tree.

Trẻ em thích trèo **cây**.

Let's plant a tree for Earth Day.

Hãy trồng một **cây** vào Ngày Trái Đất.

He carved their initials into the old tree.

Anh ấy đã khắc tên viết tắt của họ lên **cây** cổ thụ.

That house has a beautiful view of the trees by the river.

Ngôi nhà đó có tầm nhìn đẹp ra **những cây** bên bờ sông.