Type any word!

"treading" in Vietnamese

dẫmbướcgiẫm lên

Definition

Hành động đi hoặc bước, đặc biệt là khi cẩn thận. Cũng có thể chỉ việc đạp, giẫm lên gì đó bằng chân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Treading carefully’ chỉ đi lại hoặc hành động thận trọng. ‘Treading water’ diễn đạt sự giậm chân tại chỗ, không tiến bộ. Đừng nhầm với ‘threading’.

Examples

She is treading softly on the wet floor.

Cô ấy đang **bước nhẹ nhàng** trên sàn ướt.

Be careful when treading near the edge.

Cẩn thận khi **bước** gần mép.

He was treading grapes to make juice.

Anh ấy đang **dẫm** nho để làm nước ép.

I feel like I'm just treading water at my job these days.

Dạo này tôi cảm giác mình chỉ đang **giậm chân tại chỗ** trong công việc.

We're treading a fine line between helping and interfering.

Chúng ta đang **bước trên ranh giới mong manh** giữa giúp đỡ và can thiệp.

She kept treading carefully around the sensitive topic.

Cô ấy liên tục **cẩn trọng** khi nói về chủ đề nhạy cảm đó.